ốp đồng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ốp một lớp đồng mỏng lên bề mặt vật liệu khác: "ốp đồng" chỉ hành động phủ, gắn hoặc bọc một lớp đồng mỏng (thường là tấm đồng) lên bề mặt của gỗ, đá, kim loại khác để trang trí, bảo vệ hoặc tăng giá trị thẩm mỹ.
- Ví dụ: Thợ mộc đang ốp đồng lên mặt tủ gỗ. (Người thợ mộc đang phủ một lớp đồng mỏng lên mặt tủ gỗ.)
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc hộp gỗ được phủ lớp đồng mỏng một cách khéo léo.)
- (Người thợ lành nghề gắn đồng lên tượng đá nhằm tạo vẻ đẹp quý phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ốp đồng mỹ nghệ": kỹ thuật ốp đồng mang tính nghệ thuật, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc đồ thủ công.
- Sản phẩm ốp đồng mỹ nghệ được ưa chuộng trong phong cách cổ điển. (Sản phẩm được trang trí bằng đồng theo phong cách nghệ thuật được yêu thích trong lối trang trí cổ điển.)
"ốp đồng cửa": hành động ốp đồng lên bề mặt cửa để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
- Cửa chính của ngôi nhà cổ được ốp đồng để chống mối mọt. (Cửa chính của ngôi nhà cổ được bọc đồng nhằm ngăn ngừa mối mọt.)
Biến thể và từ gần giống
Ốp (động từ): gắn, phủ hoặc bọc một lớp vật liệu lên bề mặt khác (thường là gỗ, đá).
- Ốp gỗ lên tường. (Gắn gỗ lên tường.)
Đồng (danh từ): kim loại màu đỏ, dễ dát mỏng, thường dùng trong trang trí.
- Tấm đồng được dát mỏng để ốp lên tượng. (Tấm kim loại đồng được làm mỏng để phủ lên tượng.)
Từ đồng nghĩa
Bọc đồng: hành động bao phủ bề mặt bằng đồng.
- Bọc đồng tay nắm cửa. (Phủ đồng lên tay nắm cửa.)
Phủ đồng: trải một lớp đồng lên bề mặt.
- Phủ đồng lên mái nhà. (Trải lớp đồng lên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Ốp đồng như dát vàng: so sánh việc ốp đồng với việc dát vàng, ý chỉ sự trang trí cầu kỳ, xa hoa.
- Ngôi đền được ốp đồng như dát vàng, lộng lẫy vô cùng. (Ngôi đền được trang trí bằng đồng một cách cầu kỳ, trông như được dát vàng, rất lộng lẫy.)